Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dirham Ma-rốc cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = MAD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dirham Ma-rốc 1.46093979 MAD
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.م.1.46091788 Hiện tại د.م.1.46093979 Cao nhất د.م.1.46452693
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang MAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.46093979 MAD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002817 MAD
-0.19%
7 ngày qua
-0.013404 MAD
-0.91%
30 ngày qua
-0.024828 MAD
-1.67%
1 năm qua
+0.153341 MAD
+11.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.29725745
Hôm nay
1.46093979
Cao nhất
1.48869701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+4.21%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang MAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.50921783 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.50921783 MAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.44773712 – 1.57941349 MAD
CNY tăng giá +3.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.43223666 MAD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.34351542 – 1.52080491 MAD
Năm biến động -7.54%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38465359 MAD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.34326136 – 1.42474495 MAD
Năm ổn định -1.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.30010698 MAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2491571 – 1.4186965 MAD
Năm biến động -5.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44344762 MAD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.29943649 – 1.48869701 MAD
Năm biến động +12.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.