Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dirham Ma-rốc đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MAD = CNY

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Nhân dân tệ 0.68448064 CNY
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.68281435 Hiện tại ¥0.68448064 Cao nhất ¥0.68450117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MAD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MAD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68448064 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001614 CNY
+0.24%
7 ngày qua
+0.00605 CNY
+0.89%
30 ngày qua
+0.011448 CNY
+1.70%
1 năm qua
-0.08028 CNY
-10.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.67172836
Hôm nay
0.68448064
Cao nhất
0.77085701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
-1.88%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MAD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.76990761 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66278105 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63314642 – 0.69073313 CNY
MAD giảm giá -3.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.699101 CNY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.65754654 – 0.74431598 CNY
Năm biến động +8.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.72230009 CNY
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.70188001 – 0.74445676 CNY
Năm ổn định +1.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76990761 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7048724 – 0.80053982 CNY
Năm biến động +6.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.69360063 CNY
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.67172836 – 0.76956435 CNY
Năm biến động -10.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.