Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Serbia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = RSD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dinar Serbia 15.66649624 RSD
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Дин.15.64936056 Hiện tại Дин.15.66649624 Cao nhất Дин.15.7174095
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.66649624 RSD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.007804 RSD
+0.05%
7 ngày qua
-0.17143 RSD
-1.08%
30 ngày qua
+0.127424 RSD
+0.82%
1 năm qua
+1.403677 RSD
+9.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.01796424
Hôm nay
15.66649624
Cao nhất
15.85775565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-0.49%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+2.73%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.60015694 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.60015694 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.69808526 – 17.40340518 RSD
CNY giảm giá -2.46%
2023
Tỷ giá trung bình 15.33525635 RSD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
14.47406116 – 16.2063742 RSD
CNY giảm giá -5.64%
2024
Tỷ giá trung bình 15.07887502 RSD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
14.66498645 – 15.51000966 RSD
CNY tăng giá +3.37%
2025
Tỷ giá trung bình 14.44712669 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.85201493 – 15.90944022 RSD
Năm biến động -7.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.47168408 RSD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
14.01796424 – 15.85775565 RSD
Năm biến động +9.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.