Tỷ giá Dinar Serbia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = CNY
Cập nhật
1
RSD
=
0.06374922
CNY
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = ¥0.06374922 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = Дин.15.68646671 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.06362372
Hiện tại
¥0.06374922
Cao nhất
¥0.06390037
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06374922 CNY
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00017 CNY
-0.27%
7 ngày qua
+0.000688 CNY
+1.09%
30 ngày qua
-0.000538 CNY
-0.84%
1 năm qua
-0.006363 CNY
-9.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.06306063 Hôm nay
0.06374922 Cao nhất
0.07133703
0.06306063 Hôm nay
0.06374922 Cao nhất
0.07133703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+0.49%
Tháng 4
-1.55%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.06931057 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06027702 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05746002
–
0.06370204
CNY
RSD tăng giá
+2.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06526196 CNY
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.06170412
–
0.06908911
CNY
RSD tăng giá
+5.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06632712 CNY
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.06447449
–
0.06818963
CNY
RSD giảm giá
-3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06931057 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06285576
–
0.07219166
CNY
Năm biến động
+8.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06467737 CNY
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.06306063
–
0.07133703
CNY
Năm biến động
-8.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.