Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = SBD
Cập nhật
1
CNY
=
1.20588857
SBD
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = $1.20588857 SBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SBD = ¥0.82926402 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.20462567
Hiện tại
$1.20588857
Cao nhất
$1.20903376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la quần đảo Solomon
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/SBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang SBD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.20588857 SBD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.004089 SBD
-0.34%
7 ngày qua
-0.003512 SBD
-0.29%
30 ngày qua
+0.001177 SBD
+0.10%
1 năm qua
+0.051951 SBD
+4.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1.15393735 Hôm nay
1.20588857 Cao nhất
1.21214368
1.15393735 Hôm nay
1.20588857 Cao nhất
1.21214368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.28%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/SBD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang SBD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.21117854 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.21117854 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12121453
–
1.2807825
SBD
Năm biến động
-5.76%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18046645 SBD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.14448522
–
1.2381696
SBD
Năm ổn định
-0.82%
2024
Tỷ giá trung bình
1.17370146 SBD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.14596085
–
1.21773816
SBD
CNY giảm giá
-3.49%
2025
Tỷ giá trung bình
1.15616438 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13148886
–
1.17969781
SBD
Năm ổn định
+1.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.20012202 SBD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.15821383
–
1.21214368
SBD
CNY tăng giá
+3.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.