Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = CNY

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Nhân dân tệ 0.8289411 CNY
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.82718122 Hiện tại ¥0.8289411 Cao nhất ¥0.8301334
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.8289411 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001673 CNY
+0.20%
7 ngày qua
+0.002147 CNY
+0.26%
30 ngày qua
-0.001109 CNY
-0.13%
1 năm qua
-0.037657 CNY
-4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.82498471
Hôm nay
0.8289411
Cao nhất
0.86659817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.86496583 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82684954 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78077269 – 0.89188998 CNY
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.84743213 CNY
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.8076438 – 0.87375527 CNY
Năm ổn định +0.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.85210001 CNY
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.8211946 – 0.87263016 CNY
SBD tăng giá +3.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.86496583 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84767471 – 0.88379129 CNY
Năm ổn định -1.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83333208 CNY
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.82498471 – 0.86339843 CNY
SBD giảm giá -3.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.