Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Sudan cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = SDG
Cập nhật
1
CNY
=
90.04491018
SDG
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = ج.س.90.04491018 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ¥0.01110557 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.89.99910225
Hiện tại
ج.س.90.04491018
Cao nhất
ج.س.90.1893752
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
90.04491018 SDG
2026-11-07
24 giờ qua
-0.139056 SDG
-0.15%
7 ngày qua
-0.359996 SDG
-0.40%
30 ngày qua
+0.335738 SDG
+0.37%
1 năm qua
+5.73581 SDG
+6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
84.30910061 Hôm nay
90.04491018 Cao nhất
90.47970036
84.30910061 Hôm nay
90.04491018 Cao nhất
90.47970036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.36%
Tháng 2
-0.61%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 89.55173194 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
73.95366566 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.79923406
–
84.77349118
SDG
Năm biến động
+20.47%
2023
Tỷ giá trung bình
84.34208481 SDG
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
76.16443707
–
87.35150245
SDG
Năm biến động
+2.48%
2024
Tỷ giá trung bình
83.33939337 SDG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
78.78854838
–
85.79742394
SDG
CNY giảm giá
-2.92%
2025
Tỷ giá trung bình
83.61438753 SDG
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
81.70179186
–
85.98384676
SDG
CNY tăng giá
+4.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
89.55173194 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
85.9622195
–
90.47970036
SDG
CNY tăng giá
+4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.