Tỷ giá Bảng Sudan sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = CNY

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Nhân dân tệ 0.0111084 CNY
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.01109061 Hiện tại ¥0.0111084 Cao nhất ¥0.01111222
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0111084 CNY
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000021 CNY
+0.19%
7 ngày qua
+0.000048 CNY
+0.43%
30 ngày qua
-0.000038 CNY
-0.34%
1 năm qua
-0.000753 CNY
-6.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0110522
Hôm nay
0.0111084
Cao nhất
0.01186112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.62%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-0.24%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01361799 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01361799 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01179614 – 0.01497023 CNY
Năm biến động -16.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01186073 CNY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.011448 – 0.01312949 CNY
Năm biến động -2.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01200253 CNY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01165536 – 0.0126922 CNY
SDG tăng giá +3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01196127 CNY
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.01163009 – 0.01223963 CNY
SDG giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01116793 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0110522 – 0.01163302 CNY
SDG giảm giá -4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.