Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Suriname cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = SRD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Đô la Suriname 5.62604841 SRD
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $5.61669659 Hiện tại $5.62604841 Cao nhất $5.62807144
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.62604841 SRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.010933 SRD
-0.19%
7 ngày qua
-0.021922 SRD
-0.39%
30 ngày qua
-0.012914 SRD
-0.23%
1 năm qua
+0.215728 SRD
+3.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.4070776
Hôm nay
5.62604841
Cao nhất
5.66549461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.60797499 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.58559447 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.08035057 – 4.61140347 SRD
Năm biến động +40.86%
2023
Tỷ giá trung bình 5.17263852 SRD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
4.57050513 – 5.46276665 SRD
Năm biến động +12.57%
2024
Tỷ giá trung bình 4.61680024 SRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
3.97442078 – 5.19847973 SRD
Năm biến động -6.89%
2025
Tỷ giá trung bình 5.18630186 SRD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.77437407 – 5.6111076 SRD
Năm biến động +12.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.60797499 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.41049047 – 5.66549461 SRD
CNY tăng giá +3.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.