Tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = CNY

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Nhân dân tệ 0.17758492 CNY
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.17758492 Hiện tại ¥0.17758492 Cao nhất ¥0.17804059
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17758492 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000107 CNY
-0.06%
7 ngày qua
+0.000365 CNY
+0.21%
30 ngày qua
-0.000419 CNY
-0.24%
1 năm qua
-0.007247 CNY
-3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.1765071
Hôm nay
0.17758492
Cao nhất
0.18494279
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28280789 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28280789 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21685372 – 0.32463837 CNY
Năm biến động -29.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19368617 CNY
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.18305743 – 0.2187942 CNY
Năm biến động -11.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21804931 CNY
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.19236393 – 0.25160899 CNY
Năm biến động +7.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19320114 CNY
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.17821793 – 0.20945154 CNY
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17833119 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1765071 – 0.18482613 CNY
SRD giảm giá -3.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.