Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = TND

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dinar Tunisia 0.44918293 TND
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.44725922 Hiện tại د.ت0.44918293 Cao nhất د.ت0.44918293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44918293 TND
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001279 TND
+0.29%
7 ngày qua
+0.000547 TND
+0.12%
30 ngày qua
+0.002929 TND
+0.66%
1 năm qua
+0.034338 TND
+8.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.40841336
Hôm nay
0.44918293
Cao nhất
0.45664789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.37%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45808829 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45808829 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43687048 – 0.47234263 TND
Năm ổn định +0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43896034 TND
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.41919192 – 0.46275378 TND
CNY giảm giá -3.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43351592 TND
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.42595457 – 0.44376532 TND
Năm ổn định +0.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41675059 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.399975 – 0.45141774 TND
Năm biến động -4.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44254028 TND
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.40841336 – 0.45664789 TND
CNY tăng giá +7.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.