Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CNY
Cập nhật
1
TND
=
2.22317334
CNY
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ¥2.22317334 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = د.ت0.44980748 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥2.21937952
Hiện tại
¥2.22317334
Cao nhất
¥2.23214271
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.22317334 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003893 CNY
-0.17%
7 ngày qua
-0.004745 CNY
-0.21%
30 ngày qua
-0.031854 CNY
-1.41%
1 năm qua
-0.203022 CNY
-8.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
2.18987108 Hôm nay
2.22317334 Cao nhất
2.4484997
2.18987108 Hôm nay
2.22317334 Cao nhất
2.4484997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.40142106 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.18343402 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.11710723
–
2.28900796
CNY
Năm ổn định
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
2.27937443 CNY
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
2.16097639
–
2.38554217
CNY
TND tăng giá
+4.10%
2024
Tỷ giá trung bình
2.30688334 CNY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.25344335
–
2.3476682
CNY
Năm ổn định
-0.74%
2025
Tỷ giá trung bình
2.40142106 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.21524303
–
2.50015625
CNY
Năm biến động
+4.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.26264083 CNY
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.18987108
–
2.4484997
CNY
TND giảm giá
-7.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.