Tỷ giá Nhân dân tệ sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = TOP
Cập nhật
1
CNY
=
0.36074013
TOP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = T$0.36074013 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ¥2.77207861 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$0.36022741
Hiện tại
T$0.36074013
Cao nhất
T$0.36125431
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36074013 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000433 TOP
-0.12%
7 ngày qua
-0.000362 TOP
-0.10%
30 ngày qua
+0.001646 TOP
+0.46%
1 năm qua
+0.022892 TOP
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.33784825 Hôm nay
0.36074013 Cao nhất
0.36218355
0.33784825 Hôm nay
0.36074013 Cao nhất
0.36218355
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
+1.37%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.35844495 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34668349 TOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.32754932
–
0.36267225
TOP
CNY giảm giá
-5.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33409965 TOP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.3230613
–
0.34749561
TOP
CNY giảm giá
-3.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33005738 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32373569
–
0.33692769
TOP
Năm ổn định
-0.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33534708 TOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.32699918
–
0.34418698
TOP
CNY tăng giá
+4.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.35844495 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34410041
–
0.36218355
TOP
CNY tăng giá
+4.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.