Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = XOF

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Franc CFA Tây Phi 88.16224821 XOF
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất CFA88.16224821 Hiện tại CFA88.16224821 Cao nhất CFA88.16224821
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.16224821 XOF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.027994 XOF
+0.03%
7 ngày qua
+0.184653 XOF
+0.21%
30 ngày qua
+0.740238 XOF
+0.85%
1 năm qua
+8.560182 XOF
+10.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
78.32094081
Hôm nay
88.16224821
Cao nhất
88.51077676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.25%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+1.54%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 92.71043315 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 92.71043315 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.78747192 – 97.24660881 XOF
CNY giảm giá -2.30%
2023
Tỷ giá trung bình 85.75575842 XOF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
81.01554988 – 90.59230434 XOF
CNY giảm giá -5.59%
2024
Tỷ giá trung bình 84.46959499 XOF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
82.20297567 – 86.96545809 XOF
CNY tăng giá +3.51%
2025
Tỷ giá trung bình 80.85932833 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
77.56279599 – 89.02038696 XOF
Năm biến động -7.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.46609936 XOF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
78.32094081 – 88.51077676 XOF
Năm biến động +10.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.