Tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = AFN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Afghani Afghanistan 0.02039455 AFN
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ؋0.02021971 Hiện tại ؋0.02039455 Cao nhất ؋0.02042518
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang AFN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02039455 AFN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000011 AFN
+0.05%
7 ngày qua
-0.000051 AFN
-0.25%
30 ngày qua
+0.00075 AFN
+3.82%
1 năm qua
+0.002413 AFN
+13.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01642015
Hôm nay
0.02039455
Cao nhất
0.02171568
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
-6.09%
Tháng 2
+6.10%
Tháng 3
+2.45%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+8.90%
Tháng 6
+15.20%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-5.17%
Tháng 9
+6.64%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang AFN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02134129 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02134129 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01731737 – 0.02660644 AFN
Năm biến động -29.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01915743 AFN
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.01689748 – 0.02220501 AFN
Năm biến động +0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01736727 AFN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01489211 – 0.01922115 AFN
Năm biến động -12.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01722276 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01570822 – 0.01867027 AFN
Năm biến động +10.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01975264 AFN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01642015 – 0.02171568 AFN
Năm biến động +16.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.