Tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BDT
Cập nhật
1
COP
=
0.03918523
BDT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = ৳0.03918523 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $25.51982151 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
৳0.03918523
Hiện tại
৳0.03918523
Cao nhất
৳0.03918523
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03918523 BDT
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.000216 BDT
+0.56%
30 ngày qua
+0.002129 BDT
+5.74%
1 năm qua
+0.00773 BDT
+24.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.0314551 Hôm nay
0.03918523 Cao nhất
0.04023362
0.0314551 Hôm nay
0.03918523 Cao nhất
0.04023362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
-3.27%
Tháng 2
+4.15%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
+7.40%
Tháng 6
+10.28%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-3.38%
Tháng 9
+6.65%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0376146 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02196566 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01997081
–
0.02453587
BDT
Năm biến động
+0.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02515039 BDT
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02085865
–
0.02864432
BDT
Năm biến động
+32.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02837559 BDT
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02657915
–
0.0307555
BDT
Năm biến động
-4.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0301285 BDT
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.02698918
–
0.0331051
BDT
Năm biến động
+20.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0376146 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03210174
–
0.04023362
BDT
Năm biến động
+20.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.