Tỷ giá Peso Colombia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BGN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Lev Bulgaria 0.00055393 BGN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв0.00055393 Hiện tại лв0.00055393 Cao nhất лв0.00055393
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00055393 BGN
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 BGN
+0.63%
30 ngày qua
+0.000031 BGN
+5.92%
1 năm qua
+0.000117 BGN
+26.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00043265
Hôm nay
0.00055393
Cao nhất
0.00056042
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+5.57%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+9.20%
Tháng 6
+8.95%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+7.42%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.000528 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00043923 BGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00037746 – 0.00048549 BGN
Năm biến động -10.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042036 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00037065 – 0.00046934 BGN
Năm biến động +20.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00044483 BGN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00040427 – 0.00048174 BGN
Năm biến động -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00042821 BGN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00039541 – 0.00045938 BGN
Năm biến động +3.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.000528 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00044016 – 0.00056042 BGN
Năm biến động +25.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.