Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = BYN
Cập nhật
1
COP
=
0.00092977
BYN
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = Br0.00092977 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $1,075.53 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00092977
Hiện tại
Br0.00092977
Cao nhất
Br0.00092977
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00092977 BYN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000001 BYN
-0.14%
7 ngày qua
+0.000005 BYN
+0.49%
30 ngày qua
+0.000019 BYN
+2.05%
1 năm qua
+0.000052 BYN
+5.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00071652 Hôm nay
0.00092977 Cao nhất
0.00100143
0.00071652 Hôm nay
0.00092977 Cao nhất
0.00100143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+6.56%
Tháng 3
-3.51%
Tháng 4
-3.36%
Tháng 5
+13.54%
Tháng 6
+9.87%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
-6.13%
Tháng 9
+3.39%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00090813 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00068127 BYN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00049752
–
0.00089511
BYN
Năm biến động
-17.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00063245 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0005075
–
0.00086172
BYN
Năm biến động
+63.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0008054 BYN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00072788
–
0.0008692
BYN
Năm biến động
-13.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00081042 BYN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00073339
–
0.00092235
BYN
Năm biến động
+5.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00090813 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00071652
–
0.00100143
BYN
Năm biến động
+19.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.