Tỷ giá Peso Colombia sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = CNY
Cập nhật
1
COP
=
0.00209511
CNY
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ¥0.00209511 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = $477.30266893 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.00209494
Hiện tại
¥0.00209511
Cao nhất
¥0.00210392
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00209511 CNY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000009 CNY
-0.42%
7 ngày qua
-0.000009 CNY
-0.44%
30 ngày qua
+0.000046 CNY
+2.24%
1 năm qua
+0.000258 CNY
+14.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.00179103 Hôm nay
0.00209511 Cao nhất
0.0022124
0.00179103 Hôm nay
0.00209511 Cao nhất
0.0022124
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-3.65%
Tháng 2
+4.16%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
+7.59%
Tháng 6
+9.71%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
-3.92%
Tháng 9
+5.06%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00205091 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00158795 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00141833
–
0.00176476
CNY
Năm biến động
-8.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00164737 CNY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00138408
–
0.00186989
CNY
Năm biến động
+27.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00176641 CNY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.0015961
–
0.00192507
CNY
Năm biến động
-9.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00177673 CNY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00164732
–
0.00192395
CNY
Năm biến động
+12.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00205091 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00179103
–
0.0022124
CNY
Năm biến động
+12.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.