Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Colombia cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = COP

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Peso Colombia 477.34010554 COP
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $475.30271577 Hiện tại $477.34010554 Cao nhất $477.34010554
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
477.34010554 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+2.03739 COP
+0.43%
7 ngày qua
+2.149867 COP
+0.45%
30 ngày qua
-15.288138 COP
-3.10%
1 năm qua
-66.967124 COP
-12.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
451.99792835
Hôm nay
477.34010554
Cao nhất
558.33703048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
-2.02%
Tháng 1
+3.79%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
-7.05%
Tháng 6
-8.85%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+4.08%
Tháng 9
-4.82%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 631.58227918 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 631.58227918 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
566.64795188 – 705.054712 COP
Năm biến động +9.79%
2023
Tỷ giá trung bình 612.48335705 COP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
534.791996 – 722.50204598 COP
Năm biến động -21.69%
2024
Tỷ giá trung bình 567.37841981 COP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
519.46293499 – 626.52676311 COP
Năm biến động +10.30%
2025
Tỷ giá trung bình 563.4663564 COP
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
519.7632086 – 607.04630076 COP
Năm biến động -11.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 488.49633461 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
451.99792835 – 558.33703048 COP
Năm biến động -11.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.