Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = DKK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Krone Đan Mạch 0.002107 DKK
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.002107 Hiện tại kr0.002107 Cao nhất kr0.00211658
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.002107 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00001 DKK
-0.45%
7 ngày qua
+0.000003 DKK
+0.16%
30 ngày qua
+0.000091 DKK
+4.51%
1 năm qua
+0.000436 DKK
+26.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00165223
Hôm nay
0.002107
Cao nhất
0.0021416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
+5.56%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+9.21%
Tháng 6
+8.98%
Tháng 7
-2.49%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
+7.38%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00201865 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00167074 DKK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00143489 – 0.00184647 DKK
Năm biến động -10.83%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0016019 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00141173 – 0.00178817 DKK
Năm biến động +20.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00169664 DKK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00154141 – 0.00183761 DKK
Năm biến động -6.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00163401 DKK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00150962 – 0.00175306 DKK
Năm biến động +3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00201865 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00168172 – 0.0021416 DKK
Năm biến động +24.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.