Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = COP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Colombia 474.59340449 COP
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $472.45918905 Hiện tại $474.59340449 Cao nhất $474.59340449
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
474.59340449 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+2.129418 COP
+0.45%
7 ngày qua
-0.764213 COP
-0.16%
30 ngày qua
-23.827773 COP
-4.78%
1 năm qua
-123.721648 COP
-20.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
466.94161773
Hôm nay
474.59340449
Cao nhất
605.24233177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-8.43%
Tháng 6
-8.24%
Tháng 7
+2.55%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
-6.87%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 627.36596527 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 601.2820549 COP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
541.57310823 – 696.9192402 COP
Năm biến động +12.15%
2023
Tỷ giá trung bình 627.36596527 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
559.2294476 – 708.34862343 COP
Năm biến động -17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 590.55087267 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
544.18579356 – 648.75579726 COP
Năm biến động +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 612.84609527 COP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
570.43173053 – 662.41693453 COP
Năm biến động -3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 497.5816808 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
466.94161773 – 594.62774221 COP
Năm biến động -19.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.