Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Algeria cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = DZD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar Algeria 0.04275731 DZD
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất د.ج0.04255974 Hiện tại د.ج0.04275731 Cao nhất د.ج0.04292572
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04275731 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000168 DZD
-0.39%
7 ngày qua
+0.00023 DZD
+0.54%
30 ngày qua
+0.001923 DZD
+4.71%
1 năm qua
+0.009317 DZD
+27.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03344019
Hôm nay
0.04275731
Cao nhất
0.04369816
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+7.27%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+7.73%
Tháng 6
+9.94%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-3.32%
Tháng 9
+7.32%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04092927 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03368016 DZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.02754715 – 0.0385749 DZD
Năm biến động -17.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03160601 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02754395 – 0.03513267 DZD
Năm biến động +21.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03301814 DZD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02957306 – 0.03580379 DZD
Năm biến động -11.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03253839 DZD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.02990994 – 0.03520087 DZD
Năm biến động +11.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04092927 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03410931 – 0.04369816 DZD
Năm biến động +24.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.