Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Colombia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = COP

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Peso Colombia 23.38781181 COP
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $23.29605828 Hiện tại $23.38781181 Cao nhất $23.49638682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.38781181 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.091754 COP
+0.39%
7 ngày qua
-0.126655 COP
-0.54%
30 ngày qua
-1.101464 COP
-4.50%
1 năm qua
-6.516322 COP
-21.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
22.88425682
Hôm nay
23.38781181
Cao nhất
29.90413403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+2.59%
Tháng 2
-6.78%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
-7.17%
Tháng 6
-9.04%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
-6.83%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 31.79676466 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.9965616 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
25.92359388 – 36.30139769 COP
Năm biến động +20.57%
2023
Tỷ giá trung bình 31.79676466 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.463534 – 36.30560965 COP
Năm biến động -17.96%
2024
Tỷ giá trung bình 30.36295346 COP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
27.93000169 – 33.81455918 COP
Năm biến động +12.56%
2025
Tỷ giá trung bình 30.76784629 COP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
28.40838843 – 33.4337005 COP
Năm biến động -10.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.52162324 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.88425682 – 29.31751307 COP
Năm biến động -19.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.