Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = FJD
Cập nhật
1
COP
=
0.00070907
FJD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = $0.00070907 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = $1,410.3 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00070907
Hiện tại
$0.00070907
Cao nhất
$0.00070907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00070907 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.00%
7 ngày qua
+0.000004 FJD
+0.52%
30 ngày qua
+0.000032 FJD
+4.70%
1 năm qua
+0.000118 FJD
+19.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00057879 Hôm nay
0.00070907 Cao nhất
0.00072363
0.00057879 Hôm nay
0.00070907 Cao nhất
0.00072363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-2.89%
Tháng 2
+4.86%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+9.45%
Tháng 6
+8.81%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
+5.62%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00068461 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0005172 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00044438
–
0.00057302
FJD
Năm biến động
-12.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00051879 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00044357
–
0.00057981
FJD
Năm biến động
+22.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00055369 FJD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00050536
–
0.00059722
FJD
Năm biến động
-6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00056308 FJD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00052046
–
0.00061859
FJD
Năm biến động
+14.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00068461 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00057879
–
0.00072363
FJD
Năm biến động
+17.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.