Tỷ giá Peso Colombia sang Rupiah Indonesia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupiah Indonesia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rupiah Indonesia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = IDR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupiah Indonesia 5.66691549 IDR
-1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rp5.64606107 Hiện tại Rp5.66691549 Cao nhất Rp5.74023379
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupiah Indonesia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang IDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/IDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang IDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.66691549 IDR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.061765 IDR
-1.08%
7 ngày qua
-0.061831 IDR
-1.08%
30 ngày qua
+0.260512 IDR
+4.82%
1 năm qua
+1.343158 IDR
+31.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.32375746
Hôm nay
5.66691549
Cao nhất
5.84036491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+3.33%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
+3.93%
Tháng 4
+2.35%
Tháng 5
+7.66%
Tháng 6
+10.54%
Tháng 7
-3.42%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
+7.08%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/IDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang IDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.46120716 IDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.50732991 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.08096326 – 3.8592961 IDR
Năm biến động -8.43%
2023
Tỷ giá trung bình 3.54638585 IDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.05625258 – 4.01477449 IDR
Năm biến động +23.19%
2024
Tỷ giá trung bình 3.90486315 IDR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.52927703 – 4.23635305 IDR
Năm biến động -7.05%
2025
Tỷ giá trung bình 4.07479032 IDR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.66264806 – 4.53876925 IDR
Năm biến động +20.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.46120716 IDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.42356553 – 5.84036491 IDR
Năm biến động +28.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.