Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Colombia cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = COP

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Peso Colombia 0.17638911 COP
+1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.17420893 Hiện tại $0.17638911 Cao nhất $0.17711463
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17638911 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001829 COP
+1.05%
7 ngày qua
+0.001324 COP
+0.76%
30 ngày qua
-0.008577 COP
-4.64%
1 năm qua
-0.054891 COP
-23.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17122218
Hôm nay
0.17638911
Cao nhất
0.23128032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-3.22%
Tháng 1
+2.24%
Tháng 2
-4.31%
Tháng 3
-3.78%
Tháng 4
-2.29%
Tháng 5
-7.11%
Tháng 6
-9.53%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
-6.61%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28616629 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28616629 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25911461 – 0.32457382 COP
Năm biến động +9.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2838136 COP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.24907999 – 0.32719809 COP
Năm biến động -18.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25679393 COP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.23605209 – 0.28334415 COP
Năm biến động +7.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24599295 COP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.22032404 – 0.27302651 COP
Năm biến động -17.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18398659 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17122218 – 0.22606198 COP
Năm biến động -21.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.