Tỷ giá Peso Colombia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = ILS
Cập nhật
1
COP
=
0.00099377
ILS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = ₪0.00099377 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $1,006.27 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00099377
Hiện tại
₪0.00099377
Cao nhất
₪0.00099377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00099377 ILS
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ILS
0.00%
7 ngày qua
+0.000015 ILS
+1.49%
30 ngày qua
+0.000067 ILS
+7.18%
1 năm qua
+0.000154 ILS
+18.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00076368 Hôm nay
0.00099377 Cao nhất
0.00099486
0.00076368 Hôm nay
0.00099377 Cao nhất
0.00099486
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.70%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
-4.32%
Tháng 4
-5.25%
Tháng 5
+13.20%
Tháng 6
+13.26%
Tháng 7
-3.84%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
+8.25%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0009374 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00079335 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00069066
–
0.00090081
ILS
Năm biến động
-4.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00085842 ILS
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00071271
–
0.00098813
ILS
Năm biến động
+27.33%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00091085 ILS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00080752
–
0.00099769
ILS
Năm biến động
-11.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00085187 ILS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00080443
–
0.00090283
ILS
Năm biến động
+2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0009374 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00076368
–
0.00099486
ILS
Năm biến động
+17.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.