Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Iran cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = IRR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rial Iran 429.35570659 IRR
-0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼427.86541089 Hiện tại ﷼429.35570659 Cao nhất ﷼430.65292249
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang IRR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
429.35570659 IRR
2026-11-03
24 giờ qua
-3.551298 IRR
-0.82%
7 ngày qua
-2.83319 IRR
-0.66%
30 ngày qua
+13.913252 IRR
+3.35%
1 năm qua
+418.444566 IRR
+3,835.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.91035522
Hôm nay
429.35570659
Cao nhất
452.27005414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3,139.47%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+2.35%
Tháng 5
+9.09%
Tháng 6
+10.33%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-3.68%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang IRR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 399.75509234 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.00888822 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.34764696 – 11.36734609 IRR
Năm biến động -16.92%
2023
Tỷ giá trung bình 9.81877276 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.42699808 – 10.94457685 IRR
Năm biến động +25.20%
2024
Tỷ giá trung bình 10.35923427 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.3464436 – 11.20183617 IRR
Năm biến động -11.76%
2025
Tỷ giá trung bình 10.41514614 IRR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.4761011 – 11.39115981 IRR
Năm biến động +16.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 399.75509234 IRR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.14367665 – 452.27005414 IRR
Năm biến động +3,748.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.