Tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia cho thấy 1 Rial Iran đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IRR = COP

Cập nhật
Rial Iran 1 IRR = Peso Colombia 0.00232137 COP
+0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00232037 Hiện tại $0.00232137 Cao nhất $0.00236673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Iran sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IRR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IRR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IRR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00232137 COP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000019 COP
+0.81%
7 ngày qua
+0.000002 COP
+0.08%
30 ngày qua
-0.000086 COP
-3.56%
1 năm qua
-0.089328 COP
-97.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00221107
Hôm nay
0.00232137
Cao nhất
0.09165604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
-2.72%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-96.91%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
-8.33%
Tháng 6
-9.36%
Tháng 7
+1.82%
Tháng 8
+3.82%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IRR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IRR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.10239811 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10074027 COP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.08797128 – 0.11979424 COP
Năm biến động +20.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10239811 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09136945 – 0.11866622 COP
Năm biến động -20.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09674286 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.08927108 – 0.10699257 COP
Năm biến động +13.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09619107 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.08778737 – 0.10552863 COP
Năm biến động -14.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00683561 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00221107 – 0.08973699 COP
Năm biến động -97.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.