Tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Kenya cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = KES

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Shilling Kenya 0.0405867 KES
-1.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất KSh0.04044894 Hiện tại KSh0.0405867 Cao nhất KSh0.04070933
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang KES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0405867 KES
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000457 KES
-1.11%
7 ngày qua
-0.000268 KES
-0.66%
30 ngày qua
+0.001817 KES
+4.69%
1 năm qua
+0.007099 KES
+21.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03339453
Hôm nay
0.0405867
Cao nhất
0.04259233
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+2.65%
Tháng 1
-3.22%
Tháng 2
+4.68%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+7.24%
Tháng 6
+10.42%
Tháng 7
-1.63%
Tháng 8
-3.47%
Tháng 9
+5.94%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang KES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03961626 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02786926 KES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02397416 – 0.0309561 KES
Năm biến động -8.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03265805 KES
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02485864 – 0.04076885 KES
Năm biến động +58.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03321492 KES
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.02867256 – 0.04178191 KES
Năm biến động -27.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03197303 KES
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.02901145 – 0.03498639 KES
Năm biến động +17.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03961626 KES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03395237 – 0.04259233 KES
Năm biến động +18.52%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.