Tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Colombia cho thấy 1 Shilling Kenya đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KES = COP
Cập nhật
1
KES
=
24.8159292
COP
+1.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KES = $24.8159292 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = KSh0.0402967 KES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$24.56910684
Hiện tại
$24.8159292
Cao nhất
$24.8159292
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Kenya sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KES sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KES/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KES sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.8159292 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.413281 COP
+1.69%
7 ngày qua
+0.298599 COP
+1.22%
30 ngày qua
-0.977347 COP
-3.79%
1 năm qua
-5.04616 COP
-16.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
23.47840301 Hôm nay
24.8159292 Cao nhất
29.94502038
23.47840301 Hôm nay
24.8159292 Cao nhất
29.94502038
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 12
-2.58%
Tháng 1
+3.32%
Tháng 2
-4.47%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-6.76%
Tháng 6
-9.43%
Tháng 7
+1.66%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
-5.61%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KES/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KES sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 36.04259262 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.04259262 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.30380648
–
41.7115782
COP
Năm biến động
+9.17%
2023
Tỷ giá trung bình
31.20824836 COP
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
24.52853311
–
40.22746424
COP
Năm biến động
-36.93%
2024
Tỷ giá trung bình
30.42058846 COP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
23.93380056
–
34.87655349
COP
Năm biến động
+38.39%
2025
Tỷ giá trung bình
31.33426925 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
28.58254417
–
34.46915164
COP
Năm biến động
-14.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.31246002 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.47840301
–
29.45302281
COP
Năm biến động
-15.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.