Tỷ giá Peso Colombia sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Riel Campuchia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = KHR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Riel Campuchia 1.28072185 KHR
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ៛1.2806809 Hiện tại ៛1.28072185 Cao nhất ៛1.2946283
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28072185 KHR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007138 KHR
-0.55%
7 ngày qua
-0.006138 KHR
-0.48%
30 ngày qua
+0.054884 KHR
+4.48%
1 năm qua
+0.238217 KHR
+22.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.03848334
Hôm nay
1.28072185
Cao nhất
1.32663627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+3.81%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
+3.39%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+7.28%
Tháng 6
+11.17%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
-3.50%
Tháng 9
+6.28%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.2392738 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96749216 KHR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.81422673 – 1.08766255 KHR
Năm biến động -15.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95576484 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81651726 – 1.0672286 KHR
Năm biến động +23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00215708 KHR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.89963146 – 1.07343886 KHR
Năm biến động -13.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99219168 KHR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.89738976 – 1.08619503 KHR
Năm biến động +16.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.2392738 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05438691 – 1.32663627 KHR
Năm biến động +20.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.