Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = COP
Cập nhật
1
KHR
=
0.7741453
COP
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = $0.7741453 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ៛1.29174716 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.7741453
Hiện tại
$0.7741453
Cao nhất
$0.7802438
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.7741453 COP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002337 COP
-0.30%
7 ngày qua
-0.001728 COP
-0.22%
30 ngày qua
-0.041623 COP
-5.10%
1 năm qua
-0.185083 COP
-19.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.75378612 Hôm nay
0.7741453 Cao nhất
0.96294275
0.75378612 Hôm nay
0.7741453 Cao nhất
0.96294275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
+3.53%
Tháng 2
-3.28%
Tháng 3
-1.78%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-6.79%
Tháng 6
-10.05%
Tháng 7
+1.32%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
-5.91%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.05248972 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04069219 COP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.91940281
–
1.22815914
COP
Năm biến động
+17.75%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05248972 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93700637
–
1.22471385
COP
Năm biến động
-19.15%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00032616 COP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.93158543
–
1.11156629
COP
Năm biến động
+15.74%
2025
Tỷ giá trung bình
1.0097284 COP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.92064498
–
1.11434301
COP
Năm biến động
-14.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.80972708 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75378612
–
0.94841845
COP
Năm biến động
-17.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.