Tỷ giá Peso Colombia sang Ariary Madagascar hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MGA
Cập nhật
1
COP
=
1.41114343
MGA
-1.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = Ar1.41114343 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = $0.70864519 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ar1.40507748
Hiện tại
Ar1.41114343
Cao nhất
Ar1.43518423
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Ariary Madagascar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MGA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.41114343 MGA
2026-11-03
24 giờ qua
-0.016537 MGA
-1.16%
7 ngày qua
-0.017632 MGA
-1.23%
30 ngày qua
+0.07871 MGA
+5.91%
1 năm qua
+0.244098 MGA
+20.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
1.09519265 Hôm nay
1.41114343 Cao nhất
1.45706422
1.09519265 Hôm nay
1.41114343 Cao nhất
1.45706422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.01%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-7.92%
Tháng 2
+2.38%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+7.96%
Tháng 6
+10.64%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
+8.74%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MGA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.35680567 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97524263 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84379673
–
1.07905032
MGA
Năm biến động
-5.17%
2023
Tỷ giá trung bình
1.03632124 MGA
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.86064325
–
1.1927579
MGA
Năm biến động
+28.31%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11550627 MGA
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.03593293
–
1.18939174
MGA
Năm biến động
-10.09%
2025
Tỷ giá trung bình
1.12039155 MGA
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.02806523
–
1.23639724
MGA
Năm biến động
+14.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.35680567 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.09519265
–
1.45706422
MGA
Năm biến động
+15.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.