Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Colombia cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = COP
Cập nhật
1
MGA
=
0.70891767
COP
+1.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = $0.70891767 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Ar1.41060103 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.69677466
Hiện tại
$0.70891767
Cao nhất
$0.71170452
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.70891767 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.008481 COP
+1.21%
7 ngày qua
+0.016972 COP
+2.45%
30 ngày qua
-0.041589 COP
-5.54%
1 năm qua
-0.147947 COP
-17.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.68631155 Hôm nay
0.70891767 Cao nhất
0.91308137
0.68631155 Hôm nay
0.70891767 Cao nhất
0.91308137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.97%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+8.60%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-7.37%
Tháng 6
-9.62%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
-8.04%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.02931998 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.02931998 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.92674084
–
1.18511954
COP
Năm biến động
+5.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97288396 COP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.83839311
–
1.16192162
COP
Năm biến động
-22.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89748205 COP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.84076588
–
0.96531346
COP
Năm biến động
+11.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.89389469 COP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.80880154
–
0.97270092
COP
Năm biến động
-12.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.74089404 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.68631155
–
0.91308137
COP
Năm biến động
-13.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.