Tỷ giá Peso Colombia sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Kyat Myanma cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MMK
Cập nhật
1
COP
=
0.65732271
MMK
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = K0.65732271 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $1.52132276 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.65684061
Hiện tại
K0.65732271
Cao nhất
K0.66440606
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.65732271 MMK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00632 MMK
-0.95%
7 ngày qua
-0.004885 MMK
-0.74%
30 ngày qua
+0.022659 MMK
+3.57%
1 năm qua
+0.112824 MMK
+20.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.54393401 Hôm nay
0.65732271 Cao nhất
0.69078877
0.54393401 Hôm nay
0.65732271 Cao nhất
0.69078877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3.60%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.19%
Tháng 6
+10.39%
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
-3.66%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.64141676 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45423964 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4000802
–
0.50627419
MMK
Năm biến động
-0.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.4881363 MMK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.42221958
–
0.54810778
MMK
Năm biến động
+24.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52211789 MMK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.46585113
–
0.80309088
MMK
Năm biến động
-12.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51901772 MMK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.4705529
–
0.56804077
MMK
Năm biến động
+17.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64141676 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55185385
–
0.69078877
MMK
Năm biến động
+18.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.