Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Colombia cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = COP
Cập nhật
1
MMK
=
1.52304706
COP
+1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = $1.52304706 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = K0.65657853 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.50510368
Hiện tại
$1.52304706
Cao nhất
$1.52989
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.52304706 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.016211 COP
+1.08%
7 ngày qua
+0.009497 COP
+0.63%
30 ngày qua
-0.052591 COP
-3.34%
1 năm qua
-0.313504 COP
-17.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
1.44762051 Hôm nay
1.52304706 Cao nhất
1.8384583
1.44762051 Hôm nay
1.52304706 Cao nhất
1.8384583
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.41%
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
+3.80%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.20652375 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.20652375 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.97521425
–
2.49949887
COP
Năm biến động
+0.90%
2023
Tỷ giá trung bình
2.05942337 COP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.82445869
–
2.3684359
COP
Năm biến động
-19.79%
2024
Tỷ giá trung bình
1.92373472 COP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.24518909
–
2.14660851
COP
Năm biến động
+14.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9303963 COP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.76043702
–
2.12515956
COP
Năm biến động
-14.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.56303085 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.44762051
–
1.81207396
COP
Năm biến động
-15.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.