Tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MOP
Cập nhật
1
COP
=
0.00253825
MOP
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = MOP$0.00253825 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $393.97176276 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.00253825
Hiện tại
MOP$0.00253825
Cao nhất
MOP$0.00255055
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00253825 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000012 MOP
-0.48%
7 ngày qua
-0.000007 MOP
-0.29%
30 ngày qua
+0.000092 MOP
+3.74%
1 năm qua
+0.000478 MOP
+23.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.0020605 Hôm nay
0.00253825 Cao nhất
0.00265992
0.0020605 Hôm nay
0.00253825 Cao nhất
0.00265992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
+2.96%
Tháng 1
-3.05%
Tháng 2
+3.93%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
+7.06%
Tháng 6
+10.02%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-3.55%
Tháng 9
+5.60%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00246576 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00190974 MOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00159276
–
0.00217017
MOP
Năm biến động
-16.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00187434 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00161843
–
0.00210133
MOP
Năm biến động
+24.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00197798 MOP
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00178349
–
0.00214258
MOP
Năm biến động
-12.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00198547 MOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00178592
–
0.00216718
MOP
Năm biến động
+17.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00246576 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00211517
–
0.00265992
MOP
Năm biến động
+19.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.