Tỷ giá Peso Colombia sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Metical Mozambique cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = MZN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Metical Mozambique 0.01997922 MZN
-1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.01988986 Hiện tại MT0.01997922 Cao nhất MT0.02019526
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01997922 MZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000218 MZN
-1.08%
7 ngày qua
-0.000103 MZN
-0.51%
30 ngày qua
+0.000667 MZN
+3.45%
1 năm qua
+0.003396 MZN
+20.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0165535
Hôm nay
0.01997922
Cao nhất
0.02102636
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 12
+2.48%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+3.68%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+7.09%
Tháng 6
+10.42%
Tháng 7
-1.75%
Tháng 8
-3.63%
Tháng 9
+5.81%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01951928 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01512102 MZN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01257948 – 0.01714496 MZN
Năm biến động -16.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0148527 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01285167 – 0.01662649 MZN
Năm biến động +24.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01572362 MZN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0141887 – 0.01702573 MZN
Năm biến động -12.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01580587 MZN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0143162 – 0.01730077 MZN
Năm biến động +17.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01951928 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01679627 – 0.02102636 MZN
Năm biến động +17.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.