Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Colombia cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = COP
Cập nhật
1
MZN
=
50.06076309
COP
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MZN = $50.06076309 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = MT0.01997572 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$49.51656609
Hiện tại
$50.06076309
Cao nhất
$50.27688357
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
50.06076309 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.549253 COP
+1.11%
7 ngày qua
+0.320703 COP
+0.64%
30 ngày qua
-1.719548 COP
-3.32%
1 năm qua
-10.239566 COP
-16.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
47.55933895 Hôm nay
50.06076309 Cao nhất
60.41019285
47.55933895 Hôm nay
50.06076309 Cao nhất
60.41019285
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-2.42%
Tháng 1
+2.16%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
-6.62%
Tháng 6
-9.43%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+3.77%
Tháng 9
-5.49%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 67.67923963 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
66.66485006 COP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
58.32616271
–
79.49451584
COP
Năm biến động
+19.15%
2023
Tỷ giá trung bình
67.67923963 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.14499685
–
77.81088076
COP
Năm biến động
-19.70%
2024
Tỷ giá trung bình
63.74128396 COP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
58.73464559
–
70.47863978
COP
Năm biến động
+13.84%
2025
Tỷ giá trung bình
63.38753497 COP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
57.800904
–
69.85092739
COP
Năm biến động
-14.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
51.36373497 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.55933895
–
59.53702685
COP
Năm biến động
-15.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.