Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = NPR
Cập nhật
1
COP
=
0.04782011
NPR
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = ₨0.04782011 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $20.91170404 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.04782011
Hiện tại
₨0.04782011
Cao nhất
₨0.04792642
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang NPR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04782011 NPR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000106 NPR
-0.22%
7 ngày qua
-0.000016 NPR
-0.03%
30 ngày qua
+0.000883 NPR
+1.88%
1 năm qua
+0.011309 NPR
+30.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.03651105 Hôm nay
0.04782011 Cao nhất
0.05038985
0.03651105 Hôm nay
0.04782011 Cao nhất
0.05038985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+5.53%
Tháng 1
-4.15%
Tháng 2
+8.48%
Tháng 3
+3.93%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+6.58%
Tháng 6
+10.98%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-2.79%
Tháng 9
+4.59%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang NPR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04649146 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02968756 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02570612
–
0.03292098
NPR
Năm biến động
-6.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03072169 NPR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02662715
–
0.03474073
NPR
Năm biến động
+25.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03293254 NPR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0298993
–
0.03540057
NPR
Năm biến động
-9.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03448111 NPR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.03068644
–
0.03892213
NPR
Năm biến động
+23.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04649146 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03817834
–
0.05038985
NPR
Năm biến động
+25.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.