Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Colombia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = COP

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Peso Colombia 20.91170404 COP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $20.86531959 Hiện tại $20.91170404 Cao nhất $20.91170404
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.91170404 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.046384 COP
+0.22%
7 ngày qua
+0.007184 COP
+0.03%
30 ngày qua
-0.393254 COP
-1.85%
1 năm qua
-6.477263 COP
-23.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.84526756
Hôm nay
20.91170404
Cao nhất
27.38896705
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-5.24%
Tháng 1
+4.33%
Tháng 2
-7.82%
Tháng 3
-3.78%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-6.17%
Tháng 6
-9.89%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+2.87%
Tháng 9
-4.38%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 33.81097097 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.81097097 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.37576783 – 38.90123617 COP
Năm biến động +7.31%
2023
Tỷ giá trung bình 32.73999445 COP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
28.78465707 – 37.5556598 COP
Năm biến động -20.38%
2024
Tỷ giá trung bình 30.41748444 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
28.24813438 – 33.44559603 COP
Năm biến động +10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 29.10016307 COP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
25.69232585 – 32.58768079 COP
Năm biến động -19.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.59128841 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.84526756 – 26.19286382 COP
Năm biến động -20.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.