Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = RSD
Cập nhật
1
COP
=
0.03313222
RSD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 COP = Дин.0.03313222 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = $30.18210012 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Дин.0.03313222
Hiện tại
Дин.0.03313222
Cao nhất
Дин.0.03326312
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03313222 RSD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000131 RSD
-0.39%
7 ngày qua
+0.000063 RSD
+0.19%
30 ngày qua
+0.001597 RSD
+5.07%
1 năm qua
+0.007021 RSD
+26.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.02590636 Hôm nay
0.03313222 Cao nhất
0.03367087
0.02590636 Hôm nay
0.03313222 Cao nhất
0.03367087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.65%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
-1.98%
Tháng 2
+6.02%
Tháng 3
+0.50%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+9.17%
Tháng 6
+8.99%
Tháng 7
-2.54%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
+7.35%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03170892 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02637475 RSD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.02262188
–
0.0292115
RSD
Năm biến động
-11.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02520216 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02224514
–
0.02813611
RSD
Năm biến động
+20.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02663078 RSD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.02418839
–
0.0288481
RSD
Năm biến động
-6.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02565473 RSD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.02352536
–
0.02751637
RSD
Năm biến động
+3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03170892 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0263209
–
0.03367087
RSD
Năm biến động
+24.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.