Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = COP
Cập nhật
1
RSD
=
30.15215976
COP
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = $30.15215976 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = Дин.0.03316512 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$30.06332406
Hiện tại
$30.15215976
Cao nhất
$30.3032122
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.15215976 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.088836 COP
+0.30%
7 ngày qua
-0.035282 COP
-0.12%
30 ngày qua
-1.174281 COP
-3.75%
1 năm qua
-8.144862 COP
-21.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
29.69926448 Hôm nay
30.15215976 Cao nhất
38.60056498
29.69926448 Hôm nay
30.15215976 Cao nhất
38.60056498
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.68%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+2.02%
Tháng 2
-5.68%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
-8.40%
Tháng 6
-8.25%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
-6.85%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 39.87284299 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.09330105 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
34.23309863
–
44.20499334
COP
Năm biến động
+12.56%
2023
Tỷ giá trung bình
39.87284299 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.5415208
–
44.95363099
COP
Năm biến động
-17.02%
2024
Tỷ giá trung bình
37.62571179 COP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
34.66432903
–
41.34214711
COP
Năm biến động
+6.70%
2025
Tỷ giá trung bình
39.03379705 COP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
36.34199967
–
42.50731936
COP
Năm biến động
-3.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
31.66306863 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.69926448
–
37.9926257
COP
Năm biến động
-20.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.