Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Nga cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 COP = RUB
Cập nhật
1
COP
=
0.02537733
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 COP = ₽0.02537733 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $39.405243 COP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.02537733
Hiện tại
₽0.02537733
Cao nhất
₽0.02537733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02537733 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
+0.000047 RUB
+0.19%
30 ngày qua
+0.000294 RUB
+1.17%
1 năm qua
+0.00451 RUB
+21.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.01871176 Hôm nay
0.02537733 Cao nhất
0.02764293
0.01871176 Hôm nay
0.02537733 Cao nhất
0.02764293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.23%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+8.72%
Tháng 3
-5.15%
Tháng 4
-5.47%
Tháng 5
+17.17%
Tháng 6
+12.91%
Tháng 7
+6.97%
Tháng 8
-7.51%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02499976 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01671969 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01201306
–
0.03723063
RUB
Năm biến động
-17.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02001585 RUB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01411131
–
0.0252419
RUB
Năm biến động
+50.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02280819 RUB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.02013374
–
0.02580502
RUB
Năm biến động
+12.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02067363 RUB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01844332
–
0.02566853
RUB
Năm biến động
-18.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02499976 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01871176
–
0.02764293
RUB
Năm biến động
+21.08%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.