Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Colombia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = COP
Cập nhật
1
RUB
=
39.405243
COP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = $39.405243 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₽0.02537733 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$39.405243
Hiện tại
$39.405243
Cao nhất
$39.405243
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.405243 COP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.073778 COP
-0.19%
30 ngày qua
-0.480017 COP
-1.20%
1 năm qua
-8.516683 COP
-17.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
36.17561805 Hôm nay
39.405243 Cao nhất
53.44233031
36.17561805 Hôm nay
39.405243 Cao nhất
53.44233031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.22%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
+1.49%
Tháng 2
-8.02%
Tháng 3
+5.43%
Tháng 4
+5.79%
Tháng 5
-14.65%
Tháng 6
-11.43%
Tháng 7
-6.52%
Tháng 8
+8.12%
Tháng 9
-1.87%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 63.69950161 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
63.69950161 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.85960609
–
83.24272241
COP
Năm biến động
+20.84%
2023
Tỷ giá trung bình
51.51092574 COP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
39.61667428
–
70.86513765
COP
Năm biến động
-33.64%
2024
Tỷ giá trung bình
43.92863068 COP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
38.75215394
–
49.66786541
COP
Năm biến động
-10.77%
2025
Tỷ giá trung bình
48.59403047 COP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
38.95820331
–
54.22017738
COP
Năm biến động
+22.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.27391832 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.17561805
–
53.44233031
COP
Năm biến động
-17.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.