Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SCR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupee Seychelles 0.00433915 SCR
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.00433915 Hiện tại ₨0.00433915 Cao nhất ₨0.00463846
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00433915 SCR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000009 SCR
-0.21%
7 ngày qua
-0.000078 SCR
-1.76%
30 ngày qua
+0.000176 SCR
+4.23%
1 năm qua
+0.000818 SCR
+23.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00349873
Hôm nay
0.00433915
Cao nhất
0.00463846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.69%
Tháng 12
+8.72%
Tháng 1
-6.65%
Tháng 2
+6.08%
Tháng 3
-0.54%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
+6.43%
Tháng 6
+12.30%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
+4.96%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00425363 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00321969 SCR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00253108 – 0.00386937 SCR
Năm biến động -18.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00312871 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0026576 – 0.00356337 SCR
Năm biến động +25.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00336636 SCR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00303662 – 0.0037013 SCR
Năm biến động -6.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00353825 SCR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.00319224 – 0.00408892 SCR
Năm biến động +12.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00425363 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00354539 – 0.00463846 SCR
Năm biến động +19.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.