Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = SEK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Krona Thụy Điển 0.00309038 SEK
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.00308914 Hiện tại kr0.00309038 Cao nhất kr0.00314734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00309038 SEK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000015 SEK
-0.48%
7 ngày qua
-0.000038 SEK
-1.20%
30 ngày qua
+0.000018 SEK
+0.59%
1 năm qua
+0.000639 SEK
+26.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00240098
Hôm nay
0.00309038
Cao nhất
0.00317396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.91%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+8.21%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+11.70%
Tháng 6
+8.09%
Tháng 7
-1.13%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
+3.87%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00300046 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00238582 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00211753 – 0.00264178 SEK
Năm biến động -3.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00246978 SEK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00209498 – 0.0028597 SEK
Năm biến động +20.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00260172 SEK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00239909 – 0.00285091 SEK
Năm biến động -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00242283 SEK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00222295 – 0.00267136 SEK
Năm biến động -2.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00300046 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00240103 – 0.00317396 SEK
Năm biến động +26.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.