Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Colombia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = COP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Peso Colombia 323.58510496 COP
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $317.72817369 Hiện tại $323.58510496 Cao nhất $323.71464621
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
323.58510496 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+1.560284 COP
+0.48%
7 ngày qua
+3.896947 COP
+1.22%
30 ngày qua
-1.91495 COP
-0.59%
1 năm qua
-84.397371 COP
-20.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
315.06377986
Hôm nay
323.58510496
Cao nhất
416.4961104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.00%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-7.59%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
-10.48%
Tháng 6
-7.49%
Tháng 7
+1.14%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
-3.73%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 420.4578447 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 420.4578447 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
378.53288224 – 472.24796595 COP
Năm biến động +3.42%
2023
Tỷ giá trung bình 407.90065118 COP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
349.68754172 – 477.33064763 COP
Năm biến động -16.94%
2024
Tỷ giá trung bình 385.17212498 COP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
350.76511613 – 416.82447945 COP
Năm biến động +3.52%
2025
Tỷ giá trung bình 413.50603614 COP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
374.34117577 – 449.85329486 COP
Năm biến động +2.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 335.25063537 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
315.06377986 – 416.48796323 COP
Năm biến động -20.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.